Hộp màu thường được làm từ nhiều màu sắc. Quá trình in ấn sau khi in hộp màu làm nổi bật diện mạo và màu sắc tổng thể của sản phẩm, mang lại cho người tiêu dùng cảm giác thị giác mạnh mẽ. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, mỹ phẩm và bao bì sản phẩm. Bài viết này được tổ chức bởiGói cầu vồng Thượng HảiChia sẻ nội dung liên quan đến quy trình in ấn sau in hộp màu và các vấn đề thường gặp.
Hộp màuThuật ngữ này đề cập đến hộp giấy gấp và hộp giấy sóng siêu nhỏ được làm từ bìa cứng và bìa cứng sóng siêu nhỏ. Nó thường được sử dụng như một phương pháp đóng gói trung gian, nằm giữa bao bì bên trong và bao bì bên ngoài.
01 Quy trình sau in
Quy trình xử lý sau in của hộp màu bao gồm mạ đồng, phủ dầu, phủ vecni UV, đánh bóng, phủ màng lồi lõm, cắt khuôn và các công đoạn khác.
02 Quá nhiều dầu
Nguyên tắc quy trình
Trục định lượng được định hướng và quay với tốc độ không đổi, chiều quay ngược với chiều quay của trục phủ; Bằng cách này, lớp phủ trên bề mặt trục phủ được đồng đều, bề mặt vật liệu in tiếp xúc với bề mặt trục của trục phủ, và lớp phủ được phủ đều dưới tác dụng của độ nhớt của lớp phủ và áp lực của nhóm trục lăn.
Loại và phương pháp sấy
Theo loại dầu, nó có thể được chia thành các loại sau:
1) Dầu tràn trên mặt nước
2) Dầu đánh bóng quá mức
3) Dầu siêu dẻo
4) Dầu đánh bóng quá mức
Phương pháp sấy dầu: sấy bằng tia hồng ngoại
Lưu ý: Các sản phẩm được phủ dầu hai mặt phải được đặt thẳng đứng và phơi khô trước khi sử dụng. Vì các sản phẩm phủ dầu hai mặt dễ bị dính.
yêu cầu kỹ thuật
Ngoài các đặc tính như không màu, bóng, khô nhanh, kháng hóa chất và các đặc điểm khác, dầu tráng men còn phải có các đặc tính sau:
1) Màng phim có độ trong suốt cao và không bị phai màu. Hình ảnh và chữ sẽ không bị đổi màu sau khi khô. Hơn nữa, phim sẽ không bị ố vàng hoặc bạc màu do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc sử dụng trong thời gian dài.
2) Màng phim có khả năng chống mài mòn nhất định.
3) Nó có tính linh hoạt nhất định. Lớp màng sáng được tạo thành bởi bất kỳ loại vecni nào trên bề mặt vật liệu in phải duy trì độ đàn hồi tốt để thích ứng với độ dẻo của giấy hoặc bìa cứng, và sẽ không bị hư hỏng, nứt hoặc bong tróc.
4) Màng phim có khả năng chống chịu tốt với môi trường. Hiệu năng của phim không bị thay đổi do tiếp xúc với axit yếu hoặc bazơ yếu trong môi trường.
5) Màng phim có độ bám dính nhất định với bề mặt vật liệu in. Do ảnh hưởng của giá trị mật độ tổng thể của lớp mực in và hình ảnh bề mặt, độ bám dính của vật liệu in bị giảm đáng kể. Để ngăn ngừa hiện tượng nứt và bong tróc màng phim khô trong quá trình sử dụng, cần đảm bảo màng phim có độ bám dính cao và có độ bám dính nhất định với mực in và các vật liệu phụ trợ khác nhau dùng trong quá trình in.
6) Khả năng tự san phẳng tốt và bề mặt màng mịn. Khả năng hấp thụ, độ mịn và khả năng thấm ướt của vật liệu in rất khác nhau. Để lớp phủ bóng tạo thành một lớp màng mịn trên các bề mặt sản phẩm khác nhau, cần đảm bảo dầu bóng có đặc tính tự san phẳng tốt và bề mặt màng mịn sau khi hình thành.
7) Cần có khả năng thích ứng rộng rãi với các công đoạn xử lý sau in. Ví dụ như mạ vàng và in lụa.
yếu tố ảnh hưởng
1) Hiệu suất của giấy
Ảnh hưởng của giấy đến chất lượng dầu chủ yếu thể hiện ở độ mịn của giấy. Giấy có độ mịn cao sẽ cho hiệu quả thấm dầu tốt hơn, trong khi giấy có độ mịn thấp sẽ có hiệu quả thấm dầu kém, vì dầu đánh bóng bị hấp thụ bởi bề mặt giấy thô ráp. Để giải quyết vấn đề này, cần phải thấm dầu gấp đôi.
2) Nhiệt độ
Nhiệt độ dầu chảy qua sản phẩm là 18-20 ℃, và hiệu quả chảy dầu tốt nhất ở nhiệt độ này. Dầu dễ bị đông đặc vào mùa đông, và lớp dầu trên bề mặt sản phẩm sau khi chảy dầu sẽ không đều.
3) Ảnh hưởng của mực in đến chất lượng tráng men
Mực dùng cho các sản phẩm cần phủ dầu sau khi in phải có khả năng chống dung môi và chịu nhiệt. Nếu không, vật liệu in sẽ bị đổi màu hoặc xuất hiện các nếp nhăn. Do đó, cần chú ý đến những điểm sau khi lựa chọn sản phẩm cần phủ dầu:
Phải chọn loại mực chống cồn, dung môi este, chống axit-kiềm.
Cần sử dụng mực bền và có độ bóng tốt.
Phải chọn loại mực có độ bám dính tốt với giấy.
4) Ảnh hưởng của quá trình kết tinh in ấn đến chất lượng đánh bóng
Hiện tượng kết tinh trên vật liệu in chủ yếu là do các nguyên nhân sau: vật liệu in để quá lâu, diện tích mực in quá lớn và lượng dầu sấy quá nhiều. Màng mực bị kết tinh trên bề mặt giấy. Hiện tượng kết tinh này sẽ khiến dầu không phủ đều hoặc tạo ra các "vết" và "đốm".
Phân tích câu hỏi thường gặp
Độ sáng kém (ví dụ: in thử giấy màu PDQ – nền trắng xám đậm của Weida)
lý do:
1) Con dấu có chất lượng giấy kém, bề mặt thô ráp và khả năng thấm hút mạnh.
2) Chất lượng lớp phủ kém và độ bóng màng thấp
3) Nồng độ lớp phủ thấp, lượng lớp phủ không đủ và lớp phủ quá mỏng.
4) Nhiệt độ sấy thấp và tốc độ bay hơi dung môi chậm.
các điều khoản dàn xếp:
1) Khi bề mặt giấy nhám kém chất lượng, hãy thoa lớp sơn lót đánh bóng trước, sau đó đánh bóng sau khi khô.
2) Tăng nồng độ chất phủ và tăng lượng chất phủ một cách thích hợp.
3) Tăng nhiệt độ sấy và đẩy nhanh quá trình bay hơi dung môi phủ
4) Thay sơn
Sự phân bổ dầu không đồng đều và hiệu quả hấp thụ nhựa cục bộ kém.
lý do:
1) Dầu thấm nhựa và Tianna không được trộn đều trong quá trình pha loãng.
2) Dầu quá loãng
3) Dầu bôi trơn có độ nhớt quá cao và khả năng tự san phẳng kém.
4) Dầu hấp thụ nhựa có hiệu quả kém.
chất giải:
1) Pha loãng theo định lượng và khuấy đều.
2) Bôi dầu định lượng
3) Pha loãng với nước Tianna, và tỷ lệ pha loãng tùy thuộc vào từng loại tinh dầu.
4) Thay dầu
03 Sơn phủ UV
sự định nghĩa
Sơn phủ UV là một loại sơn trong suốt, còn được gọi là vecni UV. Chức năng của nó là phun hoặc lăn sơn lên bề mặt vật liệu, sau đó chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn thông qua chiếu xạ đèn UV, để làm cứng bề mặt. Sơn phủ UV có khả năng chống trầy xước và chịu được va đập, giúp bề mặt trông sáng bóng, đẹp và mịn.
Phân tích câu hỏi thường gặp
Độ bóng và độ sáng kém
Nguyên nhân chính:
1) Độ nhớt của dầu UV quá thấp và lớp phủ quá mỏng.
2) Pha loãng quá mức các dung môi không phản ứng như etanol
3) Lớp phủ không đều
4) Giấy quá thấm hút
5) Lớp cán của trục anilox dán quá mỏng và lượng dầu bôi trơn không đủ.
Giải pháp: Tăng độ nhớt và lượng sơn phủ UV một cách thích hợp tùy theo điều kiện khác nhau của giấy: có thể phủ một lớp sơn lót lên giấy có khả năng hấp thụ cao.
Quá trình sấy khô kém, đóng rắn không hoàn toàn và bề mặt bị dính.
Nguyên nhân chính:
1) Cường độ tia cực tím không đủ
2) Hiện tượng lão hóa ống đèn UV, làm suy yếu cường độ ánh sáng.
3) Thời gian bảo quản lớp phủ UV quá lâu
4) Quá nhiều chất pha loãng không tham gia vào phản ứng
5) Tốc độ máy quá nhanh
Giải pháp: Khi tốc độ sấy nhỏ hơn 0,5 giây, công suất của đèn thủy ngân cao áp nói chung không được nhỏ hơn 120W/cm²; cần thay bóng đèn kịp thời. Nếu cần, có thể thêm một lượng chất xúc tiến sấy khô sơn UV nhất định để tăng tốc độ sấy.
Lớp phủ UV trên bề mặt vật liệu in không thể được phủ lên, dẫn đến hiện tượng in bị nhòe.
Nguyên nhân chính:
1) Độ nhớt của vecni UV quá thấp, lớp phủ quá mỏng.
2) Hàm lượng dầu hoặc dầu khô trong mực nốt giữa quá cao.
3) Bề mặt mực đã kết tinh
4) Lượng chất chống dính (dầu silicon) quá nhiều trên bề mặt mực in
5) Lưới lọc của trục anilox dán keo quá mỏng.
6) Các vấn đề về công nghệ xây dựng (kỹ thuật viên thiếu tay nghề)
Giải pháp: Đối với các sản phẩm cần phủ lớp chống tia UV, cần thực hiện các biện pháp tương ứng trong quá trình in để tạo ra các điều kiện nhất định: Lớp phủ chống tia UV có thể dày hơn một cách thích hợp, và nên sử dụng lớp sơn lót hoặc công thức phủ đặc biệt khi cần thiết.
Lớp phủ vecni UV không đều, có các vệt và bề mặt sần sùi như vỏ cam.
Nguyên nhân chính:
1) Độ nhớt của lớp phủ UV quá cao
2) Lưới lọc của trục anilox dán quá dày (lượng keo phủ quá nhiều) và bề mặt không nhẵn.
3) Áp suất phủ không đều
4) Lớp sơn phủ UV không đều
Giải pháp: Giảm độ nhớt của vecni và giảm lượng sơn phủ; Điều chỉnh áp lực đều; Đánh bóng con lăn sơn; Thêm chất làm phẳng bóng.
Sơn phủ UV có độ bám dính kém.
Nguyên nhân chính:
1) Sự kết tinh bề mặt mực in
2) Các chất phụ trợ không phù hợp trong mực in
3) Bản thân lớp sơn phủ UV có độ bám dính không đủ.
4) Điều kiện chiếu tia cực tím không phù hợp
Giải pháp: Quá trình in ấn cần xem xét trước các điều kiện tráng men; Phủ một lớp sơn lót lên sản phẩm in để tăng cường độ bám dính.
Lớp sơn phủ UV đặc lại và có hiện tượng đông đặc.
Nguyên nhân chính:
1) Thời gian bảo quản lớp phủ UV quá lâu
2) Sơn phủ UV không được bảo quản hoàn toàn trong điều kiện tối.
3) Nhiệt độ bảo quản vecni UV khá cao.
Giải pháp: chú ý đến thời hạn sử dụng hiệu quả của sơn phủ UV và bảo quản nghiêm ngặt ở nơi tối. Nhiệt độ bảo quản nên ở mức 5~25 ℃.
Mùi hôi còn sót lại lớn
Nguyên nhân chính:
1) Lớp phủ UV chưa khô hoàn toàn
2) Ánh sáng tia cực tím không đủ hoặc đèn UV đã cũ
3) Lớp phủ UV có khả năng chống oxy hóa kém.
4) Thêm quá nhiều chất pha loãng không phản ứng vào vecni UV.
Giải pháp: Phải đảm bảo quá trình đóng rắn của lớp phủ UV hoàn toàn, và cần tăng cường thông gió. Nếu cần, hãy thay đổi loại lớp phủ.
04Tóm tắt tiếng Ba Lan
Vật liệu in được đưa vào dải băng sáng giữa con lăn gia nhiệt và con lăn ép bằng bàn cấp giấy. Dưới tác động của nhiệt và áp suất, lớp phủ được bám vào dải băng sáng để chuẩn bị cho quá trình cán.
yếu tố ảnh hưởng

1) Lượng dầu đánh bóng phủ lên
Lớp phủ quá mỏng dẫn đến bề mặt kém mịn sau khi sấy và đánh bóng; lớp phủ quá dày làm tăng chi phí, quá trình sấy chậm dẫn đến giấy bị giòn, và bề mặt in dễ bị nứt khi đánh bóng.
2) Nhiệt độ đánh bóng
Nếu nhiệt độ quá cao, độ biến dạng sẽ tăng lên; nếu nhiệt độ quá thấp, độ mịn khi đánh bóng sẽ thấp. Theo kinh nghiệm trong ngành, nhiệt độ đánh bóng lý tưởng là 115-120 ℃.
3) Áp lực đánh bóng
Bề mặt in dễ bị nứt và khó bóc tách nếu áp lực quá lớn, còn nếu áp lực quá nhỏ thì độ mịn sau khi đánh bóng kém, do đó áp lực được kiểm soát ở mức 150~180kg/m2.
4) Tốc độ đánh bóng (thời gian đông cứng)
Thời gian đóng rắn ngắn, độ mịn bề mặt kém và độ bám dính của sơn với mực kém. Chất lượng lớp phủ trên cùng tăng lên khi thời gian đóng rắn tăng, và không cải thiện sau tốc độ 6-10 m/phút.
5) Đai đánh bóng mạ điện bằng thép không gỉ
Thép không gỉ được gọi là đai đánh bóng mạ, là thiết bị cốt lõi của quá trình đánh bóng. Độ nhẵn và độ sáng của đai quyết định hiệu ứng bóng như gương và chất lượng sản phẩm của lớp phủ.
3. Câu hỏi thường gặp
Bề mặt màng phim được đánh bóng có những vệt và hình hoa.
lý do:
1) Dầu đánh bóng có độ nhớt cao và lớp phủ dày.
2) Dầu đánh bóng có khả năng làm phẳng kém và tạo lớp phủ không đều.
3) Bề mặt ấn phẩm bị bám bụi.
4) Nhiệt độ đánh bóng quá thấp để làm mềm dầu đánh bóng
5) Áp suất đánh bóng quá thấp
các điều khoản dàn xếp:
1) Mực in phải khô hoàn toàn trước khi đánh bóng.
2) Giảm độ nhớt của dầu đánh bóng một cách thích hợp và cải thiện khả năng làm phẳng bề mặt (kết hợp với nước Tianna).
3) Tăng nhiệt độ và áp suất đánh bóng một cách thích hợp.
Giấy bị rách sau khi in và được đánh bóng.
lý do:
1) Nhiệt độ đánh bóng cao làm giảm hàm lượng nước trong vật liệu in và làm cho sợi giấy trở nên giòn;
2) Áp lực đánh bóng cao làm giảm độ dẻo dai và khả năng kéo giãn của giấy;
3) Dầu đánh bóng có độ dẻo kém;
4) Điều kiện xử lý sau khi đánh bóng không phù hợp.
chất giải:
1) Giảm nhiệt độ và áp suất một cách thích hợp trong điều kiện đáp ứng chất lượng đánh bóng;
2) Không nên xử lý giấy giòn ngay sau khi đánh bóng, cần có biện pháp hiệu quả để thay đổi hàm lượng nước của vật liệu in.
3) Nếu hiện tượng nứt vỡ nghiêm trọng, có thể khắc phục bằng cách cho nước tràn vào phía sau.
05 Phim bao gồm
bản tóm tắt
Ép màng là quá trình phủ một lớp màng nhựa lên bề mặt vật liệu in và sử dụng chất kết dính để gia nhiệt và ép chặt chúng lại với nhau.
Quá trình phủ được chia thành hai giai đoạn chính: phủ và phủ sơ bộ.
Hiện nay, phương pháp phủ nhanh được sử dụng phổ biến nhất ở Trung Quốc.
Màng phủ nhanh có thể được chia thành màng phủ gốc dầu và màng phủ gốc nước tùy theo loại keo.
Sơ đồ cấu trúc của máy sản xuất màng phủ tức thời.
iyếu tố ảnh hưởng
1) Chất liệu in có ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng của lớp phủ màng.
Bề mặt sạch sẽ. Hiệu quả phủ màng của vật liệu có độ dày đồng đều và độ bền uốn cao rất lý tưởng.
2) Ảnh hưởng của mực in đến chất lượng lớp phủ màng rất rõ rệt.
Lớp mực dày của ấn phẩm hoặc diện tích hình ảnh và văn bản in lớn sẽ khiến mực làm bít các lỗ nhỏ trên sợi vải, cản trở sự thẩm thấu và khuếch tán của chất kết dính, làm cho ấn phẩm khó bám dính vào màng nhựa, dễ bị phồng rộp.
Mực được phủ lên trước khi khô hoàn toàn. Dung môi có điểm sôi cao trong mực dễ làm giãn nở và kéo dài màng. Sau khi phủ màng, sản phẩm sẽ bị phồng rộp và bong tróc lớp màng.
3) Quá trình in ảnh hưởng đến chất lượng lớp phủ phim
Các sản phẩm được in bằng mực vàng và bạc thông thường không thích hợp để phủ màng, vì bột kim loại dễ bị tách ra khỏi mực trong quá trình sấy khô, và bột kim loại bị tách ra sẽ tạo thành một lớp ngăn cách giữa lớp mực và lớp keo, ảnh hưởng đến sự kết hợp hiệu quả của hai lớp. Sản phẩm này sẽ bị phồng rộp sau một thời gian sử dụng.
4) Ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm môi trường xung quanh
Sự thay đổi hàm lượng ẩm của vật liệu in (hấp thụ ẩm, mất nước) chủ yếu xảy ra ở mép sản phẩm trong quá trình ép nóng và cán màng, khiến cho việc tạo độ bám dính tốt với màng khó khăn, dễ tạo nếp nhăn và ảnh hưởng đến quá trình sản xuất sản phẩm được trơn tru.
Yêu cầu vật liệu
Độ trong suốt của màng phim càng cao thì càng đảm bảo độ rõ nét tốt nhất cho bản in được phủ.
Sản phẩm có khả năng chống ánh sáng tốt và không bị đổi màu dưới tác động của ánh sáng trong thời gian dài.
Để tiếp xúc với dung môi, chất kết dính, mực in và các hóa chất khác, vật liệu cần có độ ổn định hóa học tốt.
Không có đốm trắng, nếp nhăn, lỗ nhỏ li ti.
Năng lượng bề mặt phải đáp ứng các yêu cầu xử lý của công đoạn tiếp theo, và năng lượng bề mặt phải lớn hơn 38 dynes nếu cần mạ đồng.
Các loại màng phổ biến bao gồm màng PET và màng BOPP.
Phân tích câu hỏi thường gặp
Sản phẩm bị cong sau khi cắt.
1) Độ căng màng quá lớn, khiến màng bị giãn và biến dạng. Có thể điều chỉnh thiết bị điều chỉnh độ căng màng.
2) Lực căng cuộn lớn làm cho màng phim và giấy bị biến dạng cùng lúc. Hãy điều chỉnh thiết bị điều chỉnh lực căng cuộn.
3) Độ ẩm môi trường sản xuất cao. Nhiệt độ và độ ẩm của xưởng sản xuất cần được kiểm soát ở mức 60%.
4) Thời gian sấy khô ngắn. Cần để khô trong 4 giờ trước khi cắt.
So sánh hiệu suất xử lý bề mặt giấy.
06 Xét nghiệm trước sinh
Các hạng mục kiểm tra liên quan của sản phẩm hộp màu:
1) Thử nghiệm vận chuyển mô phỏng
Thử nghiệm mài mòn
Thử nghiệm lực nổ
Thử nghiệm rơi
2) Thử nghiệm trong môi trường mô phỏng
Thử nghiệm lão hóa
Kiểm tra nóng và lạnh và kiểm tra chu kỳ
3) Kiểm tra mô phỏng sau xử lý
Nếu khách hàng yêu cầu sản phẩm phải tuân thủ các tiêu chuẩn của khách hàng, hoặc nếu khách hàng không yêu cầu sản phẩm phải tuân thủ các tiêu chuẩn của công ty, thì các thử nghiệm liên quan phải được thực hiện để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Công ty TNHH công nghiệp cầu vồng Thượng HảiCung cấp giải pháp trọn gói cho bao bì mỹ phẩm. Nếu bạn thích sản phẩm của chúng tôi, bạn có thể liên hệ với chúng tôi.
Trang web:
www.rainbow-pkg.com
Email: Bobby@rainbow-pkg.com
WhatsApp: +008615921375189
Thời gian đăng bài: 15 tháng 2 năm 2023



