Ống mềm là một phần quan trọng của việc đóng gói hóa chất hàng ngày.Được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sản phẩm như kem dưỡng da tay, sản phẩm làm sạch, kem chống nắng, v.v. Lớp phủ bề mặt ống mềm truyền thống chủ yếu là lớp phủ polyurethane hai thành phần gốc dung môi. Mặc dù lớp phủ polyurethane hai thành phần có hiệu suất tuyệt vời về độ dẻo dai của lớp phủ và in ấn thứ cấp (tạo màu đồng), nhưng hiệu suất của chúng chỉ đạt tối đa 80%. Hàm lượng VOC nêu trên hạn chế ứng dụng của nó, đặc biệt là trong những năm gần đây, với sự tăng cường liên tục nhận thức về bảo vệ môi trường của đất nước và người dân, việc sản xuất và sử dụng các lớp phủ có hàm lượng VOC cao đang phải chịu sự giám sát nghiêm ngặt. Đã có sự đồng thuận rằng các lớp phủ ống mềm thân thiện với môi trường cần được thay thế.có thể thay thế các lớp phủ truyền thống có hàm lượng VOC cao.
Hiện nay, các loại sơn phủ thân thiện với môi trường được công nhận bao gồm: 1. Sơn gốc nước có hàm lượng VOC dưới 10%; 2. Sơn có hàm lượng chất rắn cao hoặc thậm chí sơn hoàn toàn rắn với hàm lượng chất rắn cao hơn 85%. Do vật liệu nền của ống mềm hiện nay chủ yếu là polyethylene (PE), đặc tính sức căng bề mặt thấp và độ phân cực thấp của loại vật liệu này khiến sơn gốc nước chưa có tiền lệ ứng dụng rõ ràng trong sơn phủ ống mềm. Sơn phủ có hàm lượng chất rắn cao, đóng rắn bằng tia cực tím (sơn UV-curable) đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho sơn phủ thân thiện với môi trường dùng cho ống mềm hiện nay nhờ hiệu quả cao, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, do đặc tính của sơn UV-curable, khi sử dụng loại sơn này để sản xuất vật liệu đóng gói ống mềm đựng hóa chất hàng ngày, người ta thường gặp phải các vấn đề như khả năng chống lão hóa ánh sáng kém, dễ bị ố vàng, nứt nẻ, độ bền mài mòn kém, khó in ấn lần thứ hai (tạo màu đồng), mùi khó chịu sau khi sơn, v.v.
Bài viết này sẽ bắt đầu từ các nguyên tắc cơ bản của lớp phủ đóng rắn bằng tia UV, kết hợp với ứng dụng thực tế, và thảo luận sâu về các vấn đề chính nêu trên trong quá trình phủ và trang trí thứ cấp vật liệu bao bì dạng ống dùng trong ngành hóa chất tiêu dùng hàng ngày. Trên cơ sở tối ưu hóa công thức lớp phủ, bài viết sẽ đưa ra các giải pháp cụ thể cho các vấn đề này, phù hợp với tình hình thực tế cụ thể của nhà sản xuất vật liệu bao bì.
Giới thiệu về lớp phủ đóng rắn bằng tia cực tím
Công nghệ đóng rắn bằng ánh sáng là một công nghệ “xanh” mới đang phát triển nhanh chóng. Từ những năm 1970, công nghệ đóng rắn bằng ánh sáng đã được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sơn phủ, mực in, chất liên kết ngang và y tế. Trong đó, công nghệ đóng rắn bằng tia cực tím (UV) hiện là công nghệ đóng rắn bằng ánh sáng được sử dụng rộng rãi nhất. Lớp phủ UV chủ yếu bao gồm chất khởi tạo quang hóa, nhựa không bão hòa và monome, chất phụ gia kiểm soát bề mặt và các chất màu và chất độn cần thiết. Trong lĩnh vực trang trí bề mặt vật liệu bao bì hóa chất tiêu dùng hàng ngày, công nghệ đóng rắn UV được sử dụng rộng rãi trong phun sơn, in ấn và các lĩnh vực khác. Trong lớp phủ vật liệu bao bì dạng ống đựng hóa chất tiêu dùng hàng ngày, lớp phủ đóng rắn bằng tia UV có đặc điểm là đóng rắn nhanh, độ bóng bề mặt cao, khả năng chống trầy xước tuyệt vời và hàm lượng chất rắn cao. Là một vật liệu phủ thân thiện với môi trường mới nổi, trong những năm gần đây ngày càng được nhiều người quan tâm.
Tuy nhiên, giống như bất kỳ vật liệu nào khác, lớp phủ đóng rắn bằng tia cực tím cũng gặp phải các vấn đề như ố vàng, nứt nẻ và khả năng chống mài mòn kém trong quá trình sử dụng. Bài viết này sẽ tập trung thảo luận về các vấn đề thường gặp của lớp phủ tia cực tím được áp dụng cho ống dẫn, bắt đầu từ nguyên nhân gây ra vấn đề, và đề xuất các phương pháp giải quyết những vấn đề này, từ thiết kế công thức lớp phủ đến quy trình thi công lớp phủ.
Các vấn đề chính và giải pháp khi sử dụng lớp phủ đóng rắn bằng tia cực tím cho vật liệu đóng gói ống dẫn hóa chất hàng ngày.
I. Nguyên nhân và giải pháp cho hiện tượng ố vàng
Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng ngả vàng ở các lớp phủ được xử lý bằng tia cực tím là do lớp phủ chứa các cấu trúc phân tử có khả năng hấp thụ tia cực tím ở bước sóng cụ thể. Sau khi hấp thụ tia cực tím ở bước sóng cụ thể, các chất này tạo ra sự chuyển đổi mức năng lượng và cuối cùng gây ra quá trình oxy hóa lớp phủ. Khi mức độ oxy hóa không cao, nó sẽ chuyển sang màu vàng, thường được gọi là "ngả vàng".
(Hình bên trái – hiện tượng ngả vàng, hình bên phải – bình thường)
Các thành phần chính trong lớp phủ UV có khả năng hấp thụ tia cực tím bao gồm:
1. Cặn chất khởi phát quang hóa (đây là chất quan trọng nhất gây ra hiện tượng ố vàng)
2. Cấu trúc phân tử chứa hoạt tính UV (phần này của lớp phủ UV chủ yếu là chất chứa cấu trúc vòng benzen trong nhựa UV hoặc monome)
3. Các liên kết không bão hòa chưa được xử lý còn sót lại và các chất dễ bị oxy hóa khác (như nhóm amino, v.v.)
II. Nguyên nhân và giải pháp cho hiện tượng nứt lớp phủ
Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng cong vênh và nứt nẻ của lớp phủ: 1. Độ bám dính của lớp phủ với chất nền không tốt; 2. Độ giãn dài khi đứt của lớp phủ thấp sau khi đóng rắn. Câu nói phổ biến là độ dẻo dai của lớp phủ không tốt.
Giải pháp cho hiện tượng nứt lớp phủ:
1. Bắt đầu từ khâu thiết kế công thức, cung cấp các lớp phủ có độ bám dính và độ bền tốt hơn;
2. Về kiểm soát quá trình phủ, các phương pháp cụ thể là: 1. Xử lý sơ bộ chất nền, chẳng hạn như xử lý bằng ngọn lửa, phóng điện corona và các phương pháp xử lý khác trên chất nền hoặc xử lý sơ bộ bằng chất xử lý trước khi phủ, để tăng độ phân cực bề mặt của chất nền và cải thiện chất lượng chất nền. 2. Trong quá trình phủ, độ dày lớp phủ cần được giảm một cách thích hợp, đồng thời nhiệt độ sấy và năng lượng sấy bằng tia UV cần được tăng lên.
III. Nguyên nhân và giải pháp cho mùi khó chịu
Ống mềm được phủ lớp bảo vệ sẽ có mùi hăng khi sản phẩm được đặt vào, đặc biệt nếu sản phẩm được niêm phong trong túi đóng gói trong thời gian dài, khi túi đóng gói được mở ra. Nguyên nhân chính của những mùi hăng này là do các hợp chất phân tử nhỏ có điểm sôi thấp còn sót lại trong màng sơn di chuyển lên bề mặt lớp phủ theo thời gian, bay hơi vào không khí và tích tụ liên tục trong môi trường kín. Nguồn gốc của các hợp chất phân tử nhỏ có điểm sôi thấp này chủ yếu là dung môi dư (dung môi chưa bay hơi hoàn toàn), monome phân tử nhỏ dư (quá trình đóng rắn chưa hoàn toàn) và các hợp chất phân tử nhỏ được tạo ra bởi chất khởi tạo quang hóa và sự phân hủy của chúng (thường được gọi là cặn chất khởi tạo).
Các cách để khử mùi sau khi đóng rắn:
1. Bắt đầu từ khâu thiết kế công thức, sử dụng hệ thống chất khơi mào hoạt tính cao để giảm lượng chất khơi mào cần dùng; tăng hàm lượng các thành phần đa chức năng trong hệ thống, và sử dụng các thành phần hóa dẻo thích hợp để giảm lượng monome phân tử nhỏ, đặc biệt là các monome phân tử nhỏ đơn chức.
2. Từ góc độ kiểm soát quy trình sơn phủ, việc giảm độ dày lớp phủ một cách thích hợp, tăng nhiệt độ sấy và năng lượng sấy bằng tia cực tím có thể làm giảm sự phát sinh mùi khó chịu.
IV. Nguyên nhân và giải pháp cho khả năng chống trầy xước kém của ống mềm mờ
Nguyên nhân khiến lớp phủ mờ có khả năng chống trầy xước kém là do hiệu ứng mờ của lớp phủ chủ yếu được tạo ra bởi sự phản xạ khuếch tán của bề mặt lớp phủ lên ánh sáng, và sự phản xạ khuếch tán này chủ yếu do độ nhám của bề mặt lớp phủ và sự không tương thích giữa các lớp phủ gây ra. Khi một bề mặt nhám bị cọ xát, nó sẽ tạo ra ma sát lớn hơn, khiến lớp phủ dễ bị trầy xước hơn so với bề mặt bóng. Ngoài ra, các chất dạng bột trong lớp phủ mờ sẽ phá hủy tính toàn vẹn của bề mặt lớp phủ ở một mức độ nhất định, đây là một trong những lý do khiến lớp phủ mờ dễ bị trầy xước hơn lớp phủ bóng.
(Ống có bề mặt mờ dễ bị trầy xước và chuyển sang màu trắng khi cọ xát)
Giải pháp cho vết xước:
1. Bắt đầu từ thiết kế phân phối, việc sử dụng một phần nhựa mờ để thay thế các thành phần bột trong sơn có thể làm giảm độ nhám của bề mặt lớp phủ và tăng tỷ lệ chất nền sắc tố của lớp phủ trên cơ sở đảm bảo độ mờ của lớp phủ, và cuối cùng đạt được mục tiêu cải thiện khả năng chống trầy xước của bề mặt được phủ mờ.
2. Bắt đầu từ việc kiểm soát quá trình phủ, việc giảm độ dày lớp phủ một cách thích hợp, tăng nhiệt độ sấy và năng lượng sấy bằng tia cực tím có thể cải thiện khả năng chống trầy xước của bề mặt lớp phủ mờ.
V. Nguyên nhân và giải pháp cho hiệu suất dập nóng kém
Những nguyên nhân chính dẫn đến hiệu suất dập nóng kém là: 1. Lớp phủ không phù hợp với giấy dập nóng, dẫn đến việc dập nóng không hoàn chỉnh hoặc độ bám dính kém; Thứ hai, việc kiểm soát quy trình trong quá trình dập nóng không ổn định.
Giải pháp cho lỗi dập nóng kém chất lượng:
1. Từ góc độ công thức, Weixi Chemical đã sáng tạo đưa các chất có tính chất nhạy cảm với nhiệt độ vào công thức. Các chất này có độ cứng cao và sức căng bề mặt thấp ở nhiệt độ phòng, nhưng khi nhiệt độ đạt đến hoặc vượt quá nhiệt độ chuyển pha của chúng, loại vật liệu này trải qua quá trình chuyển pha với sự giảm mạnh độ cứng kèm theo sự tăng sức căng bề mặt. Trong quá trình dập nóng, do nhiệt độ của chi tiết dập nóng tăng nhanh trên nhiệt độ chuyển pha của chất, độ cứng của chi tiết dập nóng giảm đáng kể và sức căng bề mặt tăng lên, nhờ đó cải thiện độ bám dính giữa giấy dập nóng và lớp phủ cũng như tính toàn vẹn của quá trình dập nóng. Khi quá trình mạ đồng hoàn tất, nhiệt độ giảm xuống dưới nhiệt độ chuyển pha và độ cứng của lớp phủ phục hồi.
2. Từ góc độ kiểm soát quy trình, cần ưu tiên lựa chọn giấy ép đồng và quy trình phù hợp với lớp phủ, đồng thời tăng nhiệt độ và lực ép đồng một cách thích hợp trong quá trình ép đồng, điều này sẽ giúp cải thiện độ bền và độ bám dính của lớp ép đồng.
Lớp phủ vecni ống PE chống tia UV sẽ dần thay thế các lớp phủ polyurethane hai thành phần. Đây là một yêu cầu quốc gia về sản xuất an toàn, sản xuất sạch, giảm phát thải carbon và bảo vệ môi trường. Một số vấn đề phát sinh trong quá trình thi công vecni chống tia UV có thể được giải quyết bằng vecni này. Việc điều chỉnh công thức của nhà sản xuất, điều chỉnh quy trình của nhà sản xuất thiết bị và nhà máy sản xuất ống được giải quyết một cách phối hợp.
Công ty TNHH công nghiệp cầu vồng Thượng HảiCung cấp giải pháp trọn gói cho bao bì mỹ phẩm. Nếu bạn thích sản phẩm của chúng tôi, bạn có thể liên hệ với chúng tôi.
Trang web:www.rainbow-pkg.com
Email: Bobby@rainbow-pkg.com
WhatsApp: +008615921375189
光固化是一种快速发展的“绿色”新技术,从20世纪70年代至今,光固化技术已广泛应于涂料,油墨,交联剂以及医疗等领域。其中紫外UV技术是目前应用最为广固化技术。UV涂料主要由光引发剂、不饱和树脂及单体、表面控制助剂以及必要的颜UV固化技术被广泛应tia cực tím và tia UV以其快速固化、表面光泽高、耐刮擦性能优异、固含量高的特点,做Bạn có thể làm điều đó bằng cách sử dụng nó.
tia cực tím, tia cực tím, tia UV, tia cực tím, tia cực tím, tia cực tím, tia cực tím, tia UV在诸如黄变,开裂、哑光耐磨性差等问题,本文将重点就应用于tia cực tím UV发, 提出从涂料配方设计到涂料施工过程的解决这些问题的方法。
Thời gian đăng bài: 06/01/2023



