Bài viết này được sắp xếp theoCông ty TNHH Công nghiệp Cầu vồng Thượng HảiNội dung tiêu chuẩn của bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo về chất lượng khi mua vật liệu đóng gói cho các thương hiệu khác nhau, và các tiêu chuẩn cụ thể nên dựa trên tiêu chuẩn của chính thương hiệu đó hoặc nhà cung cấp hợp tác của họ.
MỘT
Định nghĩa tiêu chuẩn
1. Thích hợp cho
Nội dung bài viết này áp dụng cho việc kiểm tra các loại bình chân không được sử dụng trong ngành hóa chất tiêu dùng hàng ngày, và chỉ mang tính chất tham khảo.
2. Thuật ngữ và định nghĩa
Định nghĩa về bề mặt chính và bề mặt phụ: Ngoại hình của sản phẩm nên được đánh giá dựa trên tầm quan trọng của bề mặt trong điều kiện sử dụng bình thường;
Khía cạnh chính: Sau khi kết hợp tổng thể, các bộ phận lộ ra ngoài cần được chú ý. Ví dụ như phần trên, phần giữa và các phần dễ nhìn thấy của sản phẩm.
Mặt thứ cấp: Sau khi kết hợp tổng thể, còn lại các bộ phận ẩn và các bộ phận lộ ra ngoài mà không được chú ý hoặc khó phát hiện. Như ở đáy sản phẩm.
3. Mức độ lỗi chất lượng
Lỗi nghiêm trọng: Vi phạm các luật và quy định hiện hành, hoặc gây hại đến sức khỏe con người trong quá trình sản xuất, vận chuyển, bán hàng và sử dụng.
Lỗi nghiêm trọng: đề cập đến chất lượng chức năng và độ an toàn bị ảnh hưởng bởi chất lượng cấu trúc, ảnh hưởng trực tiếp đến việc bán sản phẩm hoặc khiến sản phẩm đã bán không đạt được hiệu quả như mong đợi, gây khó chịu và phản ứng tiêu cực của người tiêu dùng đối với sản phẩm không đạt tiêu chuẩn trong quá trình sử dụng.
Lỗi chung: Là những lỗi không phù hợp liên quan đến chất lượng hình thức bên ngoài nhưng không ảnh hưởng đến cấu trúc và trải nghiệm sử dụng sản phẩm, không gây tác động đáng kể đến vẻ ngoài của sản phẩm, nhưng lại gây khó chịu cho người tiêu dùng khi sử dụng.
Hai
Apyêu cầu về chất lượng hình thức
1. Tiêu chuẩn cơ bản về hình thức:
Bình giữ nhiệt phải nguyên vẹn, nhẵn mịn, không nứt, có gờ, biến dạng, vết dầu mỡ và co rút, ren phải rõ ràng và đầy đặn; Thân bình giữ nhiệt và bình đựng sữa dưỡng thể phải nguyên vẹn, chắc chắn và nhẵn mịn, miệng bình phải thẳng, nhẵn, ren phải đầy đặn, không được có gờ, lỗ, vết sẹo rõ ràng, vết bẩn, biến dạng, và không được có sự lệch rõ ràng của đường đóng khuôn. Bình trong suốt phải trong và rõ.
2. In ấn bề mặt và in ấn đồ họa
Sai lệch màu sắc: Màu sắc đồng nhất và đáp ứng yêu cầu màu sắc đã quy định hoặc nằm trong phạm vi màu sắc được in trên bảng màu.
In ấn và dập nổi (bạc): Phông chữ và hoa văn phải chính xác, rõ ràng, đồng nhất và không có sai lệch, lệch vị trí hoặc khuyết điểm rõ ràng; Việc mạ vàng (bạc) phải hoàn chỉnh, không bị thiếu hoặc đặt sai vị trí, và không có sự chồng chéo hoặc răng cưa rõ ràng.
Lau sạch vùng in hai lần bằng gạc tẩm cồn khử trùng, và không thấy hiện tượng đổi màu mực in hoặc bong tróc lớp vàng (bạc).
3. Yêu cầu về độ bám dính:
Độ bám dính dập nóng/in ấn
Dùng miếng dán giày 3M600 che phủ khu vực in và dập nổi, làm phẳng và ấn đi ấn lại 10 lần để đảm bảo không có bọt khí trong khu vực dán giày, sau đó xé ngay lập tức ở góc 45 độ mà không làm bong tróc phần in hoặc dập nổi. Việc bong tróc nhẹ không ảnh hưởng đến khả năng nhận diện tổng thể và được chấp nhận. Từ từ xé mở phần mạ vàng và bạc có dập nổi.
Độ bám dính của lớp mạ điện/phun sơn
Dùng dao rọc giấy, cắt 4-6 hình vuông có cạnh dài khoảng 0,2cm trên vùng được mạ điện/phun sơn (cạo lớp mạ điện/phun sơn), dán băng keo 3M-810 lên các hình vuông trong 1 phút, sau đó nhanh chóng xé chúng ra ở góc 45° đến 90° mà không làm bong tróc.
4. Yêu cầu vệ sinh
Sạch sẽ cả bên trong lẫn bên ngoài, không có bụi bẩn, không có vết mực hay chất gây ô nhiễm.
Ba
Yêu cầu về chất lượng kết cấu
1. Kiểm soát kích thước
Kiểm soát kích thước: Tất cả các sản phẩm hoàn thiện đã lắp ráp sau khi làm nguội phải nằm trong phạm vi dung sai và không được ảnh hưởng đến chức năng lắp ráp hoặc gây cản trở việc đóng gói.
Kích thước quan trọng liên quan đến chức năng: chẳng hạn như kích thước của vùng bịt kín ở miệng.
Kích thước bên trong liên quan đến việc đổ đầy: chẳng hạn như kích thước liên quan đến dung tích tối đa.
Kích thước bên ngoài liên quan đến bao bì, chẳng hạn như chiều dài, chiều rộng và chiều cao.
Sau khi làm nguội, các sản phẩm hoàn chỉnh đã lắp ráp đầy đủ các phụ kiện sẽ được kiểm tra bằng thước kẹp Vernier về kích thước ảnh hưởng đến chức năng và gây cản trở việc đóng gói, cũng như sai số độ chính xác kích thước ảnh hưởng đến sự phối hợp chức năng, với điều kiện kích thước ≤ 0,5mm và kích thước tổng thể ảnh hưởng đến việc đóng gói ≤ 1,0mm.
2. Yêu cầu về thân chai
Cần siết chặt phần khóa của chai trong và chai ngoài sao cho chúng được cố định chắc chắn với độ siết phù hợp; Lực căng khi lắp ráp giữa ống giữa và chai ngoài phải ≥ 50N;
Sự kết hợp giữa chai bên trong và chai bên ngoài không được tạo ma sát lên thành trong để tránh làm trầy xước;
3. Thể tích phun, thể tích, lượng chất lỏng phun ra đầu tiên:
Đổ nước màu hoặc dung môi vào chai, ngập 3/4 chai, khóa chặt đầu bơm bằng các răng trên chai, và ấn đầu bơm bằng tay từ 3-9 lần để phun chất lỏng. Lượng và thể tích phun phải nằm trong phạm vi yêu cầu đã đặt ra.
Đặt cốc đong chắc chắn lên cân điện tử, đặt lại về 0, và phun chất lỏng vào bình chứa. Khối lượng chất lỏng đã phun chia cho số lần phun = lượng chất lỏng đã phun; Lượng chất lỏng phun cho phép sai số ± 15% đối với một lần phun và sai số 5-10% đối với giá trị trung bình. (Lượng chất lỏng phun được tính toán dựa trên loại bơm mà khách hàng lựa chọn để niêm phong mẫu hoặc dựa trên yêu cầu cụ thể của khách hàng).
4. Số lần bắt đầu phun thuốc
Đổ nước màu hoặc dung dịch dưỡng da vào chai, đổ đầy 3/4 chai, ấn chặt nắp bơm sao cho khớp với các răng khóa của chai, xịt không quá 8 lần (nước màu) hoặc 10 lần (dung dịch dưỡng da) trong lần đầu tiên, hoặc niêm phong mẫu theo tiêu chuẩn đánh giá cụ thể;
5. Dung tích chai
Đặt sản phẩm cần kiểm tra lên cân điện tử một cách nhẹ nhàng, đặt lại về 0, đổ nước vào vật chứa và sử dụng số liệu hiển thị trên cân điện tử làm thể tích thử nghiệm. Dữ liệu thử nghiệm phải đáp ứng các yêu cầu thiết kế trong phạm vi quy định.
6. Bình giữ nhiệt và các yêu cầu tương ứng
A. Lắp với piston
Kiểm tra độ kín: Sau khi sản phẩm được làm nguội tự nhiên trong 4 giờ, pít-tông và thân ống được lắp ráp và đổ đầy nước. Sau 4 giờ, nếu cảm thấy có lực cản và không bị rò rỉ nước thì sẽ không có hiện tượng rò rỉ.
Thử nghiệm ép đùn: Sau 4 giờ bảo quản, phối hợp với bơm để thực hiện thử nghiệm ép đùn cho đến khi chất bên trong được ép hết hoàn toàn và pít-tông có thể di chuyển lên trên.
B. Ghép nối với đầu bơm
Thử nghiệm ấn và phun phải cho cảm giác trơn tru, không bị tắc nghẽn;
C. Ghép với nắp chai
Nắp xoay trơn tru theo ren của thân chai, không bị kẹt;
Vỏ ngoài và vỏ trong phải được lắp ráp đúng vị trí mà không bị nghiêng hoặc lắp ráp sai;
Lớp vỏ bên trong không bị rơi ra trong quá trình thử nghiệm kéo với lực dọc trục ≥ 30N;
Gioăng không được rơi ra khi chịu lực kéo không nhỏ hơn 1N;
Sau khi khớp ren của vỏ ngoài với ren của thân chai tương ứng, khe hở là 0,1-0,8mm.
Các bộ phận oxit nhôm được lắp ráp với nắp và thân chai tương ứng, và lực kéo đạt ≥ 50N sau 24 giờ đông cứng khô;
Bốn
Yêu cầu chất lượng chức năng
1. Yêu cầu kiểm tra độ kín
Qua thử nghiệm bằng hộp chân không, không được phép có hiện tượng rò rỉ.
2. Mô-men xoắn răng vít
Cố định chai hoặc lọ đã lắp ráp vào giá đỡ chuyên dụng của máy đo momen xoắn, xoay nắp bằng tay và sử dụng dữ liệu hiển thị trên máy đo momen xoắn để đạt được lực thử cần thiết; Giá trị momen xoắn tương ứng với đường kính ren phải tuân thủ các quy định trong phụ lục tiêu chuẩn. Ren vít của chai hút chân không và chai đựng sữa dưỡng thể không được trượt trong phạm vi giá trị momen xoắn quay quy định.
3. Thử nghiệm ở nhiệt độ cao và thấp
Thân chai phải không bị biến dạng, đổi màu, nứt vỡ, rò rỉ và các hiện tượng khác.
4. Thử nghiệm độ hòa tan theo pha
Không có hiện tượng đổi màu hoặc bong tróc rõ rệt, và không có sự nhận dạng sai.
NĂM
Tài liệu tham khảo phương pháp chấp nhận
1. Hình thức bên ngoài
Môi trường kiểm tra: Đèn huỳnh quang trắng lạnh 100W, nguồn sáng cách bề mặt vật cần kiểm tra 50-55 cm (độ chiếu sáng 500-550 LUX). Khoảng cách từ bề mặt vật cần kiểm tra đến mắt: 30-35 cm. Góc giữa đường nhìn và bề mặt vật cần kiểm tra: 45 ± 15°. Thời gian kiểm tra: ≤ 12 giây. Người kiểm tra phải có thị lực bình thường hoặc đã được điều chỉnh trên 1.0 và không bị mù màu.
Kích thước: Đo mẫu bằng thước kẻ hoặc thước kẹp có độ chính xác 0,02mm và ghi lại giá trị.
Khối lượng: Sử dụng cân điện tử có độ chính xác 0,01g để cân mẫu và ghi lại giá trị.
Dung tích: Cân mẫu trên cân điện tử có độ chia 0,01g, trừ đi trọng lượng tổng của chai, đổ nước máy vào lọ đến đầy miệng và ghi lại giá trị quy đổi thể tích (có thể đổ trực tiếp hỗn hợp sệt hoặc quy đổi mật độ của nước và hỗn hợp sệt khi cần).
2. Đo độ kín
Đổ 3/4 nước màu vào một vật chứa (ví dụ như chai) (nồng độ nước màu từ 60-80%); Sau đó, lắp đầu bơm, nút bịt kín, nắp bịt kín và các phụ kiện liên quan khác, rồi siết chặt đầu bơm hoặc nắp bịt kín theo tiêu chuẩn; Đặt mẫu nằm nghiêng và úp ngược trên khay (đã lót sẵn một tờ giấy trắng trên khay) và đặt vào lò sấy chân không; Khóa cửa cách ly của lò sấy chân không, khởi động lò sấy chân không và hút chân không đến -0,06Mpa trong 5 phút; Sau đó đóng lò sấy chân không và mở cửa cách ly của lò sấy chân không; Lấy mẫu ra và quan sát tờ giấy trắng trên khay và bề mặt mẫu xem có vết nước nào không; Sau khi lấy mẫu ra, đặt trực tiếp lên bàn thí nghiệm và gõ nhẹ đầu bơm/nắp bịt kín vài lần; Chờ 5 giây và từ từ vặn ra (để tránh nước màu bị đẩy ra khi vặn đầu bơm/nắp bịt kín, có thể gây sai sót trong quá trình kiểm tra), và quan sát xem có nước không màu bên ngoài khu vực bịt kín của mẫu hay không.
Yêu cầu đặc biệt: Nếu khách hàng yêu cầu kiểm tra rò rỉ chân không trong điều kiện nhiệt độ cao nhất định, họ chỉ cần điều chỉnh nhiệt độ của lò sấy chân không cho phù hợp với điều kiện này và làm theo các bước 4.1 đến 4.5. Khi điều kiện áp suất âm (giá trị áp suất âm/thời gian giữ) của thử nghiệm rò rỉ chân không khác với điều kiện của khách hàng, vui lòng kiểm tra theo điều kiện áp suất âm của thử nghiệm rò rỉ chân không đã được khách hàng xác nhận cuối cùng.
Kiểm tra trực quan khu vực được niêm phong của mẫu xem có nước trong suốt hay không, nếu có thì được coi là đạt tiêu chuẩn.
Kiểm tra trực quan khu vực được niêm phong của mẫu để đảm bảo nước không màu; nước có màu được coi là không đạt tiêu chuẩn.
Nếu màu nước bên ngoài khu vực niêm phong pít-tông bên trong thùng chứa vượt quá khu vực niêm phong thứ hai (cạnh dưới của pít-tông), thì được coi là không đạt tiêu chuẩn. Nếu nó vượt quá khu vực niêm phong thứ nhất (cạnh trên của pít-tông), thì diện tích nước màu sẽ được xác định dựa trên mức độ.
3. Yêu cầu thử nghiệm ở nhiệt độ thấp:
Bình hút chân không và bình đựng dung dịch chứa nước sạch (kích thước hạt chất không tan không được lớn hơn 0,002mm) cần được đặt vào tủ lạnh ở nhiệt độ -10°C đến -15°C, và lấy ra sau 24 giờ. Sau khi để ở nhiệt độ phòng trong 2 giờ, kiểm tra xem có bị nứt, biến dạng, đổi màu, rò rỉ chất lỏng, rò rỉ nước, v.v.
4. Yêu cầu thử nghiệm ở nhiệt độ cao
Bình hút chân không và bình đựng dung dịch chứa nước sạch (kích thước hạt chất không tan không được lớn hơn 0,002mm) phải được đặt vào tủ ấm ở nhiệt độ +50°C ± 2°C, lấy ra sau 24 giờ và kiểm tra xem có bị nứt, biến dạng, đổi màu, rò rỉ chất dán, rò rỉ nước và các hiện tượng khác hay không sau 2 giờ để ở nhiệt độ phòng.
SÁU
Yêu cầu về bao bì bên ngoài
Thùng carton đóng gói không được bẩn hoặc hư hỏng, và bên trong thùng phải được lót bằng túi bảo vệ bằng nhựa. Các chai và nắp dễ bị trầy xước cần được đóng gói cẩn thận để tránh trầy xước. Mỗi thùng được đóng gói với số lượng cố định và được dán kín bằng băng keo hình chữ “I”, không được trộn lẫn. Mỗi lô hàng phải kèm theo báo cáo kiểm tra của nhà máy, trên thùng bên ngoài phải ghi rõ tên sản phẩm, thông số kỹ thuật, số lượng, ngày sản xuất, nhà sản xuất và các thông tin khác, phải rõ ràng và dễ nhận biết.
Công ty TNHH công nghiệp cầu vồng Thượng HảiCung cấp giải pháp trọn gói cho bao bì mỹ phẩm. Nếu bạn thích sản phẩm của chúng tôi, bạn có thể liên hệ với chúng tôi.
Trang web:
www.rainbow-pkg.com
Email: vicky@rainbow-pkg.com
WhatsApp: +008615921375189
Thời gian đăng bài: 10/07/2023





