Định nghĩa về Tiêu chuẩn Sản phẩm Chất lượng
1. Các đối tượng áp dụng
Nội dung bài viết này áp dụng cho việc kiểm tra chất lượng các loại túi đựng khẩu trang (túi màng nhôm).vật liệu đóng gói.
2. Thuật ngữ và Định nghĩa
Bề mặt chính và bề mặt phụ: Việc đánh giá hình thức bên ngoài của sản phẩm cần dựa trên tầm quan trọng của bề mặt đó trong điều kiện sử dụng bình thường;
Bề mặt chính: Phần lộ ra ngoài sau khi đã kết hợp toàn bộ các bộ phận. Ví dụ như phần trên, phần giữa và các phần dễ nhìn thấy của sản phẩm.
Bề mặt thứ cấp: Phần bị che khuất và phần lộ ra ngoài không cần quan tâm hoặc khó tìm thấy sau khi kết hợp tổng thể. Ví dụ như đáy của sản phẩm.
3. Mức độ lỗi chất lượng
Lỗi nghiêm trọng: Vi phạm các luật và quy định liên quan, hoặc gây hại cho cơ thể người trong quá trình sản xuất, vận chuyển, bán hàng và sử dụng.
Lỗi nghiêm trọng: Liên quan đến chất lượng chức năng và an toàn bị ảnh hưởng bởi chất lượng cấu trúc, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh số bán hàng của sản phẩm hoặc khiến sản phẩm đã bán không đạt được hiệu quả như mong đợi, và người tiêu dùng sẽ cảm thấy khó chịu khi sử dụng.
Lỗi chung: Liên quan đến chất lượng ngoại hình, nhưng không ảnh hưởng đến cấu trúc sản phẩm và trải nghiệm sử dụng, và sẽ không gây tác động lớn đến vẻ ngoài của sản phẩm, nhưng khiến người tiêu dùng cảm thấy khó chịu khi sử dụng.
Yêu cầu về chất lượng ngoại hình
1. Yêu cầu về hình thức
Kiểm tra bằng mắt thường cho thấy không có nếp nhăn hay vết gấp rõ ràng, không có lỗ thủng, rách hoặc dính, và túi phim sạch sẽ, không có vật lạ hoặc vết bẩn.
2. Yêu cầu in ấn
Sai lệch màu sắc: Màu sắc chủ đạo của túi màng phù hợp với mẫu chuẩn màu đã được hai bên xác nhận và nằm trong giới hạn sai lệch; không được có sự khác biệt màu sắc rõ rệt giữa các lô hàng cùng loại hoặc giữa hai lô hàng liên tiếp. Việc kiểm tra phải được thực hiện theo quy trình chuẩn SOP-QM-B001.
Lỗi in ấn: Kiểm tra bằng mắt thường không phát hiện các lỗi như bóng mờ, ký tự ảo, nhòe, thiếu bản in, đường dao, ô nhiễm màu không đồng nhất, đốm màu, đốm trắng, tạp chất, v.v.
Sai lệch in chồng: Được đo bằng thước thép có độ chính xác 0,5mm, phần chính ≤0,3mm, và các phần khác ≤0,5mm.
Sai lệch vị trí mẫu: Được đo bằng thước thép có độ chính xác 0,5mm, sai lệch không được vượt quá ±2mm.
Mã vạch hoặc mã QR: Tỷ lệ nhận dạng cao hơn loại C.
3. Yêu cầu vệ sinh
Bề mặt quan sát chính phải sạch sẽ, không có vết mực hoặc tạp chất màu lạ, và bề mặt quan sát phụ cũng phải sạch sẽ, không có tạp chất màu lạ hoặc vết mực, đồng thời bề mặt ngoài phải có thể tháo rời.
Yêu cầu về chất lượng kết cấu
Chiều dài, chiều rộng và độ dày cạnh: Đo các kích thước bằng thước dây, và độ lệch dương và âm của kích thước chiều dài là ≤1mm.
Độ dày: Được đo bằng thước đo micromet có độ chính xác 0,001mm, tổng độ dày của các lớp vật liệu và độ lệch so với mẫu chuẩn không được vượt quá ±8%.
Chất liệu: Theo mẫu đã ký
Khả năng chống nhăn: Thử nghiệm bằng phương pháp kéo đẩy, không có hiện tượng bong tróc rõ rệt giữa các lớp (màng/túi composite)
Yêu cầu chất lượng chức năng
1. Thử nghiệm khả năng chịu lạnh
Lấy hai túi đựng mặt nạ, đổ 30ml dung dịch mặt nạ vào mỗi túi và buộc kín. Bảo quản một túi ở nhiệt độ phòng và tránh ánh sáng để làm mẫu đối chứng, và đặt túi còn lại vào tủ lạnh -10℃. Sau 7 ngày, lấy túi ra và để ở nhiệt độ phòng trở lại. So với mẫu đối chứng, không được có sự khác biệt rõ rệt (phai màu, hư hỏng, biến dạng).
2. Thử nghiệm khả năng chịu nhiệt
Lấy hai túi đựng mặt nạ, đổ 30ml dung dịch mặt nạ vào mỗi túi và buộc kín. Bảo quản một túi ở nhiệt độ phòng và tránh ánh sáng để làm mẫu đối chứng, và đặt túi còn lại vào hộp giữ nhiệt độ 50℃. Sau 7 ngày, lấy túi ra và để ở nhiệt độ phòng trở lại. So với mẫu đối chứng, không được có sự khác biệt rõ rệt (phai màu, hư hỏng, biến dạng).
3. Thử nghiệm khả năng chống chịu ánh sáng
Lấy hai túi đựng mặt nạ, đổ 30ml dung dịch mặt nạ vào mỗi túi và buộc kín. Bảo quản một túi ở nhiệt độ phòng và tránh ánh sáng để làm mẫu đối chứng, và đặt túi còn lại vào hộp thử nghiệm lão hóa bằng ánh sáng. Lấy ra sau 7 ngày. So với mẫu đối chứng, không được có sự khác biệt rõ rệt (phai màu, hư hỏng, biến dạng).
4. Khả năng chịu áp lực
Đổ nước vào bình với lượng nước có trọng lượng bằng trọng lượng tịnh của bình, giữ dưới áp suất 200N trong 10 phút, đảm bảo không bị nứt hoặc rò rỉ.
5. Niêm phong
Đổ nước vào với lượng bằng trọng lượng tịnh của bình, giữ ở áp suất chân không -0,06mPa trong 1 phút, đảm bảo không bị rò rỉ.
6. Khả năng chịu nhiệt
Độ cứng gioăng trên ≥60 (N/15mm); độ cứng gioăng bên ≥65 (N/15mm). Được kiểm tra theo tiêu chuẩn QB/T 2358.
Độ bền kéo ≥50 (N/15mm); lực phá vỡ ≥50N; độ giãn dài khi đứt ≥77%. Được kiểm tra theo tiêu chuẩn GB/T 1040.3.
7. Độ bền bóc tách giữa các lớp
BOPP/AL: ≥0,5 (N/15mm); AL/PE: ≥2,5 (N/15mm). Được kiểm tra theo tiêu chuẩn GB/T 8808.
8. Hệ số ma sát (bên trong/bên ngoài)
us≤0,2; ud≤0,2. Được kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn GB/T 10006.
9. Tốc độ truyền hơi nước (24h)
≤0,1 (g/m2). Được kiểm tra theo tiêu chuẩn GB/T 1037.
10. Tốc độ truyền oxy (24h)
≤0,1 (cc/m2). Được kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn GB/T 1038.
11. Dư lượng dung môi
≤10mg/m2. Được kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn GB/T 10004.
12. Các chỉ số vi sinh
Mỗi lô túi đựng khẩu trang phải có giấy chứng nhận chiếu xạ từ trung tâm chiếu xạ. Túi đựng khẩu trang (bao gồm vải khẩu trang và màng ngọc trai) sau khi khử trùng bằng chiếu xạ: tổng số khuẩn lạc ≤10 CFU/g; tổng số nấm mốc và nấm men ≤10 CFU/g.
Tài liệu tham khảo phương pháp chấp nhận
1. Kiểm tra bằng mắt thường:Việc kiểm tra hình thức, hình dạng và chất liệu chủ yếu là kiểm tra bằng mắt thường. Dưới ánh sáng tự nhiên hoặc đèn sợi đốt 40W, đặt sản phẩm cách xa 30-40cm, với thị lực bình thường, và quan sát các khuyết tật trên bề mặt sản phẩm trong 3-5 giây (ngoại trừ việc kiểm tra bằng bản in).
2. Kiểm tra màu sắc:Các mẫu kiểm tra và sản phẩm chuẩn được đặt dưới ánh sáng tự nhiên hoặc đèn sợi đốt 40W hoặc nguồn sáng chuẩn, cách mẫu 30cm, với nguồn sáng chiếu góc 90º và đường ngắm góc 45º, và màu sắc được so sánh với sản phẩm chuẩn.
3. Mùi:Trong môi trường không có mùi xung quanh, việc kiểm tra được thực hiện bằng khứu giác.
4. Kích thước:Dùng thước dây chuyên dụng để đo kích thước dựa trên mẫu chuẩn.
5. Cân nặng:Cân bằng cân có độ chính xác 0,1g và ghi lại giá trị.
6. Độ dày:Đo bằng thước kẹp hoặc thước đo micromet với độ chính xác 0,02mm so với mẫu chuẩn và chuẩn mực.
7. Thử nghiệm khả năng chịu lạnh, chịu nhiệt và chịu ánh sáng:Thử nghiệm kết hợp túi đựng khẩu trang, vải khẩu trang và màng ánh ngọc trai.
8. Chỉ số vi sinh:Lấy túi đựng khẩu trang (có chứa vải khẩu trang và màng ngọc trai) sau khi tiệt trùng bằng chiếu xạ, cho vào dung dịch nước muối sinh lý vô trùng có trọng lượng bằng trọng lượng tịnh của túi, nhào túi đựng khẩu trang và vải khẩu trang bên trong sao cho vải khẩu trang thấm nước nhiều lần, rồi kiểm tra tổng số khuẩn lạc, nấm mốc và nấm men.
Đóng gói/Hậu cần/Lưu trữ
Trên thùng đóng gói phải ghi rõ tên sản phẩm, dung tích, tên nhà sản xuất, ngày sản xuất, số lượng, mã số kiểm định và các thông tin khác. Đồng thời, thùng carton phải sạch sẽ, không bị hư hỏng và phải được lót bằng túi bảo vệ bằng nhựa. Thùng phải được dán kín bằng băng keo hình chữ "I". Sản phẩm phải kèm theo báo cáo kiểm định của nhà máy trước khi xuất xưởng.
Thời gian đăng bài: 16/12/2024
