Hộp màu chiếm tỷ trọng lớn nhất trong chi phí vật liệu bao bì mỹ phẩm. Đồng thời, quy trình sản xuất hộp màu cũng phức tạp nhất trong tất cả các loại vật liệu bao bì mỹ phẩm. So với các nhà máy sản xuất sản phẩm nhựa, chi phí thiết bị của các nhà máy sản xuất hộp màu cũng rất cao. Do đó, ngưỡng gia nhập thị trường của các nhà máy sản xuất hộp màu tương đối cao. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ mô tả ngắn gọn những kiến thức cơ bản về...Vật liệu đóng gói hộp màu.
Định nghĩa sản phẩm
Hộp màu là loại hộp gấp và hộp vi sóng làm từ bìa cứng và bìa cứng vi sóng. Trong khái niệm bao bì hiện đại, hộp màu đã chuyển từ vai trò bảo vệ sản phẩm sang vai trò quảng bá sản phẩm. Người tiêu dùng có thể đánh giá chất lượng sản phẩm dựa trên chất lượng của hộp màu.
Quy trình sản xuất
Quy trình sản xuất hộp màu được chia thành dịch vụ trước khi in và dịch vụ sau khi in. Công nghệ trước khi in đề cập đến các quy trình liên quan trước khi in, chủ yếu bao gồm thiết kế đồ họa máy tính và xuất bản trên máy tính để bàn. Ví dụ như thiết kế đồ họa, phát triển bao bì, in thử kỹ thuật số, in thử truyền thống, cắt bằng máy tính, v.v. Dịch vụ sau khi in tập trung hơn vào việc xử lý sản phẩm, chẳng hạn như xử lý bề mặt (phủ dầu, UV, cán màng, dập nóng/dập bạc, dập nổi, v.v.), xử lý độ dày (dán giấy sóng), cắt thành phẩm, tạo hình hộp màu, đóng sách (gấp, dập ghim, dán keo).
1. Quy trình sản xuất
A. Thiết kế phim
Nhà thiết kế đồ họa sẽ vẽ và dàn trang các tài liệu bao bì và in ấn, đồng thời hoàn tất việc lựa chọn vật liệu đóng gói.
B. In ấn
Sau khi có phim (bản CTP), quy trình in được xác định dựa trên kích thước phim, độ dày giấy và màu sắc in. Về mặt kỹ thuật, in ấn là thuật ngữ chung bao gồm việc làm bản in (sao chép bản gốc thành bản in), in ấn (chuyển thông tin đồ họa trên bản in lên bề mặt vật liệu) và gia công sau in (gia công sản phẩm in theo yêu cầu và hiệu năng, chẳng hạn như gia công thành sách hoặc hộp, v.v.).
C. Chế tạo khuôn dao và hố gắn dao
Việc sản xuất khuôn dập cần được xác định dựa trên mẫu và sản phẩm bán thành phẩm đã in.
D. Xử lý bề ngoài sản phẩm in ấn
Làm đẹp bề mặt, bao gồm cán màng, dập nổi, phủ UV, đánh dầu, v.v.
E. Cắt khuôn
Sử dụng máy dập khuôn và máy cắt khuôn để cắt hộp màu theo kiểu dáng cơ bản.
F. Hộp quà/hộp dán
Theo mẫu hoặc kiểu thiết kế, hãy dán các bộ phận của hộp màu cần được cố định và kết nối với nhau, có thể dán bằng máy hoặc bằng tay.
2. Các quy trình sau in phổ biến
Quy trình phủ dầu
Phủ dầu là quá trình bôi một lớp dầu lên bề mặt giấy in rồi làm khô bằng thiết bị gia nhiệt. Có hai phương pháp, một là sử dụng máy phủ dầu, và phương pháp còn lại là sử dụng máy in để in dầu. Chức năng chính là bảo vệ mực in khỏi bị bong tróc và tăng độ bóng. Phương pháp này được sử dụng cho các sản phẩm thông thường có yêu cầu thấp.
Quá trình đánh bóng
Giấy in được phủ một lớp dầu rồi đưa qua máy đánh bóng, được làm phẳng bằng nhiệt độ cao, băng tải nhẹ và áp lực. Quá trình này làm mịn bề mặt giấy, tạo độ bóng và giúp ngăn ngừa hiệu quả hiện tượng phai màu.
Quá trình UV
Công nghệ UV là một quy trình xử lý sau in, giúp làm cứng vật liệu in thành một lớp màng bằng cách phủ một lớp dầu UV lên vật liệu in rồi chiếu tia cực tím. Có hai phương pháp: một là phủ UV toàn bộ bề mặt và phương pháp còn lại là phủ UV một phần. Sản phẩm có thể đạt được hiệu quả chống thấm nước, chống mài mòn và độ sáng bóng.
Quy trình cán màng
Ép màng là một quy trình trong đó keo được phủ lên màng PP, làm khô bằng thiết bị gia nhiệt, sau đó ép lên tờ giấy in. Có hai loại ép màng: bóng và mờ. Bề mặt sản phẩm in sẽ mịn hơn, sáng hơn, chống bám bẩn, chống thấm nước và chống mài mòn tốt hơn, màu sắc tươi sáng hơn và ít bị hư hại hơn, giúp bảo vệ vẻ ngoài của các sản phẩm in ấn và tăng tuổi thọ của chúng.
Quy trình chuyển giao ảnh ba chiều
Công nghệ in chuyển ảnh ba chiều sử dụng quy trình tạo khuôn để ép trước lên màng PET chuyên dụng và phủ chân không, sau đó chuyển hình ảnh và màu sắc trên lớp phủ lên bề mặt giấy. Nó tạo ra bề mặt chống làm giả và sáng bóng, giúp nâng cao chất lượng sản phẩm.
Quy trình dập vàng
Đây là một quy trình xử lý sau in đặc biệt sử dụng thiết bị dập nóng (mạ vàng) để chuyển lớp màu trên lá nhôm anod hóa hoặc các loại lá màu khác lên sản phẩm in dưới tác động của nhiệt và áp suất. Lá nhôm anod hóa có nhiều màu, trong đó vàng, bạc và vàng ánh kim là phổ biến nhất. Vàng và bạc được chia nhỏ hơn nữa thành vàng bóng, vàng mờ, bạc bóng và bạc mờ. Mạ vàng có thể nâng cao chất lượng sản phẩm.
Quy trình dập nổi
Cần phải làm một bản in ống đồng và một bản in nổi, và hai bản in này phải có độ chính xác khớp nhau tốt. Bản in ống đồng còn được gọi là bản âm bản. Các phần lồi lõm của hình ảnh và văn bản được xử lý trên bản in phải cùng hướng với sản phẩm được xử lý. Quá trình dập nổi có thể nâng cao chất lượng sản phẩm.
Quy trình gắn giấy
Quá trình phết keo đều lên hai hoặc nhiều lớp bìa carton sóng, ép và dán chúng lại với nhau thành hộp carton đáp ứng yêu cầu đóng gói được gọi là cán màng giấy. Quá trình này giúp tăng độ cứng và độ bền của sản phẩm, bảo vệ sản phẩm tốt hơn.
Cấu trúc sản phẩm
1. Phân loại vật liệu
Khăn giấy lau mặt
Giấy tráng phủ chủ yếu dùng để chỉ giấy tráng phủ, giấy bìa cứng, giấy vàng, giấy bạch kim, giấy bạc, giấy in laser, v.v., là các phần có thể in được gắn trên bề mặt giấy carton sóng. Giấy tráng phủ, còn được gọi là giấy in tráng phủ, thường được dùng làm giấy tráng phủ. Đó là loại giấy in cao cấp được làm từ giấy nền phủ một lớp tráng phủ màu trắng; đặc điểm là bề mặt giấy rất mịn và phẳng, có độ mịn cao và độ bóng tốt. Giấy tráng phủ được chia thành giấy tráng phủ một mặt, giấy tráng phủ hai mặt, giấy tráng phủ mờ và giấy tráng phủ vân vải. Theo chất lượng, nó được chia thành ba cấp: A, B và C. Bề mặt giấy tráng phủ hai mặt mịn và bóng hơn, trông cao cấp và nghệ thuật hơn. Các loại giấy tráng phủ hai mặt thông dụng là 105G, 128G, 157G, 200G, 250G, v.v.
Giấy bìa sóng
Giấy carton sóng chủ yếu bao gồm giấy bìa trắng, giấy bìa vàng, giấy bìa hộp (hoặc giấy bìa gai dầu), giấy bìa offset, giấy in letterpress, v.v. Sự khác biệt nằm ở trọng lượng, độ dày và độ cứng của giấy. Giấy carton sóng có 4 lớp: lớp bề mặt (độ trắng cao), lớp lót (ngăn cách lớp bề mặt và lớp lõi), lớp lõi (lớp lót để tăng độ dày và cải thiện độ cứng của bìa cứng), lớp đáy (tạo vẻ ngoài và độ bền cho bìa cứng). Trọng lượng bìa cứng thông thường: 230, 250, 300, 350, 400, 450, 500g/㎡, kích thước bìa cứng thông thường (dạng phẳng): kích thước thường 787*1092mm và kích thước lớn 889*1194mm, kích thước bìa cứng thông thường (dạng cuộn): 26", 28", 31", 33", 35", 36", 38", 40", v.v. (thích hợp cho in ấn), giấy in bề mặt được cán màng lên giấy carton sóng để tăng độ cứng khi tạo hình.
Bìa cứng
Thông thường, có các loại bìa cứng trắng, bìa cứng đen, v.v., với trọng lượng từ 250-400g; được gấp lại và đặt trong hộp giấy để lắp ráp và đỡ sản phẩm. Sự khác biệt lớn nhất giữa bìa cứng trắng và giấy bìa cứng trắng là giấy bìa cứng trắng được làm từ gỗ hỗn hợp, trong khi bìa cứng trắng được làm từ bột gỗ, và giá thành đắt hơn giấy bìa cứng trắng. Toàn bộ tấm bìa cứng được cắt bằng khuôn, sau đó được gấp lại thành hình dạng cần thiết và đặt bên trong hộp giấy để bảo vệ sản phẩm tốt hơn.
2. Cấu trúc hộp màu
A. Hộp giấy gấp
Được làm từ bìa cứng chống gấp với độ dày 0,3-1,1mm, hộp có thể gấp lại và xếp chồng phẳng để vận chuyển và lưu trữ trước khi giao hàng. Ưu điểm là chi phí thấp, chiếm ít không gian, hiệu quả sản xuất cao và có thể thay đổi cấu trúc nhiều lần; nhược điểm là độ bền thấp, hình thức và chất liệu không đẹp, không phù hợp để đóng gói quà tặng đắt tiền.
Kiểu đĩa: nắp hộp nằm trên bề mặt lớn nhất của hộp, có thể được chia thành các loại: nắp đậy, nắp xoay, kiểu chốt, kiểu niêm phong ép, kiểu ngăn kéo, v.v.
Loại ống: nắp hộp nằm ở bề mặt nhỏ nhất của hộp, có thể được chia thành loại chèn, loại khóa, loại chốt, loại niêm phong ép, loại niêm phong dính, loại có dấu hiệu mở rõ ràng, v.v.
Khác: hộp giấy gấp dạng ống, dạng đĩa và các hình dạng đặc biệt khác.
B. Hộp giấy dán (cố định)
Tấm bìa cứng nền được dán và gắn lớp vật liệu phủ để tạo hình, và không thể gấp lại thành hộp phẳng sau khi tạo hình. Ưu điểm là có thể lựa chọn nhiều loại vật liệu phủ, khả năng chống thủng tốt, độ bền xếp chồng cao, phù hợp với hộp quà cao cấp. Nhược điểm là chi phí sản xuất cao, không thể gấp và xếp chồng, vật liệu phủ thường được định vị thủ công, bề mặt in ấn dễ bị làm kém chất lượng, tốc độ sản xuất chậm, và khó khăn trong việc lưu trữ và vận chuyển.
Kiểu đĩa: Thân hộp và đáy hộp được tạo thành từ một tờ giấy. Ưu điểm là cấu trúc đáy chắc chắn, nhược điểm là các đường nối ở bốn cạnh dễ bị nứt và cần được gia cố.
Loại ống (loại khung): Ưu điểm là cấu trúc đơn giản và dễ sản xuất; nhược điểm là tấm đáy dễ bị bong ra dưới áp lực, và các đường nối giữa bề mặt keo của khung và lớp giấy dán đáy dễ nhìn thấy, ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ.
Loại kết hợp: hộp giấy dạng ống, dạng đĩa và các loại hộp giấy gấp hình dạng đặc biệt khác.
3. Vỏ hộp cấu trúc màu
Ứng dụng mỹ phẩm
Trong số các sản phẩm mỹ phẩm, hộp hoa, hộp quà tặng, v.v., tất cả đều thuộc loại hộp màu.
Các yếu tố cần cân nhắc khi mua hàng
1. Phương pháp báo giá cho hộp màu
Hộp màu được cấu thành từ nhiều công đoạn, nhưng cơ cấu chi phí ước tính như sau: chi phí giấy mặt, chi phí giấy sóng, màng phim, tấm PS, in ấn, xử lý bề mặt, cán, lắp ráp, cắt khuôn, dán, lỗ 5%, thuế, lợi nhuận, v.v.
2. Các vấn đề thường gặp
Các vấn đề về chất lượng in ấn bao gồm sai lệch màu sắc, vết bẩn, lỗi đồ họa, cán màng, dập nổi, v.v.; các vấn đề về chất lượng cắt khuôn chủ yếu là các đường nứt, cạnh thô, v.v.; và các vấn đề về chất lượng dán hộp là bong tróc, keo thừa, hộp bị gấp không đúng hình dạng, v.v.
Thời gian đăng bài: 26/11/2024
