Mua sắm vật liệu đóng gói | Mua vật liệu đóng gói dạng ống đựng mỹ phẩm, cần nắm vững những kiến ​​thức cơ bản này.

Trong những năm gần đây, lĩnh vực ứng dụng của bao bì dạng ống đã dần được mở rộng. Các sản phẩm công nghiệp đã lựa chọn bao bì dạng ống, chẳng hạn như dầu bôi trơn, silicon, keo trám khe, v.v.; thực phẩm cũng lựa chọn bao bì dạng ống, ví dụ như mù tạt, tương ớt, v.v.; thuốc mỡ dược phẩm cũng lựa chọn bao bì dạng ống, và bao bì dạng ống của kem đánh răng cũng không ngừng được nâng cấp. Ngày càng nhiều sản phẩm trong các lĩnh vực khác nhau được đóng gói trong "ống", và trong ngành mỹ phẩm, ống dễ bóp và sử dụng, nhẹ và dễ mang theo, có thể tùy chỉnh thông số kỹ thuật, in ấn theo yêu cầu, v.v., vì vậy mỹ phẩm, đồ dùng hàng ngày và sản phẩm tẩy rửa đều ưa chuộng sử dụng bao bì dạng ống cho mỹ phẩm.

Định nghĩa sản phẩm

Ống được làm từ nhựa PE, lá nhôm, màng nhựa và các vật liệu khác, được tạo thành tấm bằng quy trình ép đùn và phối trộn, sau đó được gia công thành hộp đựng dạng ống bằng máy làm ống chuyên dụng. Ống có đặc điểm nhẹ, dễ mang theo, chắc chắn và bền, có thể tái chế, dễ bóp, hiệu suất gia công tốt và khả năng in ấn linh hoạt, được nhiều nhà sản xuất mỹ phẩm ưa chuộng.

Quy trình sản xuất

1. Quy trình đúc

A. Ống composite nhôm-nhựa

640

Ống composite nhôm-nhựa là một loại bao bì được làm từ lá nhôm và màng nhựa thông qua quy trình ép đùn đồng thời, sau đó được gia công thành ống bằng máy làm ống chuyên dụng. Cấu trúc điển hình của nó là PE/PE+EAA/AL/PE+EAA/PE. Ống composite nhôm-nhựa chủ yếu được sử dụng để đóng gói mỹ phẩm có yêu cầu cao về vệ sinh và khả năng chắn khí. Lớp chắn khí của nó thường là lá nhôm, và khả năng chắn khí phụ thuộc vào độ xốp của lá nhôm. Với sự cải tiến liên tục của công nghệ, độ dày của lớp chắn khí bằng lá nhôm trong ống composite nhôm-nhựa đã được giảm từ 40μm truyền thống xuống còn 12μm, hoặc thậm chí 9μm, giúp tiết kiệm đáng kể nguồn lực.

B. Ống composite hoàn toàn bằng nhựa

Tất cả các thành phần nhựa được chia thành hai loại: ống composite không màng chắn hoàn toàn bằng nhựa và ống composite có màng chắn hoàn toàn bằng nhựa. Ống composite không màng chắn hoàn toàn bằng nhựa thường được sử dụng để đóng gói mỹ phẩm tiêu dùng nhanh, giá rẻ; ống composite có màng chắn hoàn toàn bằng nhựa thường được sử dụng để đóng gói mỹ phẩm tầm trung và giá rẻ do có các đường nối bên hông khi làm ống. Lớp màng chắn có thể là vật liệu composite nhiều lớp chứa EVOH, PVDC, PET phủ oxit, v.v. Cấu trúc điển hình của ống composite có màng chắn hoàn toàn bằng nhựa là PE/PE/EVOH/PE/PE.

C. Ống ép đùn đồng thời bằng nhựa

Sử dụng công nghệ ép đùn đồng thời để ép đùn đồng thời các nguyên liệu thô có tính chất và loại khác nhau lại với nhau và tạo hình chúng trong một lần. Ống ép đùn đồng thời bằng nhựa được chia thành ống ép đùn một lớp và ống ép đùn nhiều lớp. Loại thứ nhất chủ yếu được sử dụng để đóng gói các sản phẩm mỹ phẩm tiêu dùng nhanh (như kem dưỡng da tay, v.v.) với yêu cầu cao về hình thức và yêu cầu thấp về hiệu năng thực tế, trong khi loại thứ hai chủ yếu được sử dụng để đóng gói các sản phẩm mỹ phẩm cao cấp.

2. Xử lý bề mặt

Ống mềm có thể được làm thành ống mềm màu, ống mềm trong suốt, ống mềm mờ màu hoặc trong suốt, ống mềm ánh ngọc trai (ánh ngọc trai, ánh ngọc trai bạc tán, ánh ngọc trai vàng tán), và có thể được chia thành loại phủ UV, mờ hoặc bóng. Loại mờ trông sang trọng nhưng dễ bị bẩn. Sự khác biệt giữa ống mềm màu và ống mềm in diện tích lớn trên thân ống có thể được nhận biết từ vết cắt ở đuôi. Vết cắt màu trắng là ống mềm in diện tích lớn, và mực in cần phải có chất lượng cao, nếu không sẽ dễ bị bong tróc, nứt và để lại các vết trắng sau khi gấp lại.

3. In ấn đồ họa

Các phương pháp thường được sử dụng trên bề mặt ống mềm là in lụa (sử dụng màu đặc biệt, các khối màu nhỏ và ít, tương tự như phương pháp in chai nhựa, yêu cầu căn chỉnh màu chính xác, thường được sử dụng cho các sản phẩm chuyên dụng), in offset (tương tự như in giấy, các khối màu lớn và nhiều màu sắc, thường được sử dụng cho các sản phẩm hóa chất tiêu dùng hàng ngày), và dập nóng và dập nhũ vàng. Gia công ống mềm thường sử dụng in offset (OFFSET), và hầu hết các loại mực được sử dụng đều là mực khô UV, thường yêu cầu độ bám dính cao và khả năng chống phai màu. Màu in phải nằm trong phạm vi độ sâu quy định, vị trí in chồng phải chính xác, sai lệch không được vượt quá 0,2mm, và chữ in phải đầy đủ và rõ ràng.

640 (1)
640 (2)

Phần chính của ống nhựa bao gồm vai ống, thân ống và đuôi ống, phần thân ống thường được trang trí bằng cách in trực tiếp hoặc dán nhãn tự dính để mang thông tin văn bản hoặc hoa văn và nâng cao giá trị của bao bì sản phẩm. Việc trang trí ống hiện nay chủ yếu được thực hiện bằng cách in trực tiếp và dán nhãn tự dính. In trực tiếp bao gồm in lụa và in offset. So với in trực tiếp, nhãn tự dính có những ưu điểm sau: Tính đa dạng và ổn định của bản in: Quy trình sản xuất ống trước rồi mới in đối với ống ép đùn truyền thống thường sử dụng in offset và in lụa, trong khi in nhãn tự dính có thể sử dụng nhiều quy trình in kết hợp như in nổi, in flexo, in offset, in lụa và dập nóng, và khả năng in màu với độ khó cao ổn định và tốt hơn.

1. Thân ống

A. Phân loại:

640 (3)

Theo chất liệu: ống composite nhôm-nhựa, ống hoàn toàn bằng nhựa, ống giấy-nhựa, ống mạ nhôm bóng cao cấp, v.v.

Theo độ dày: ống một lớp, ống hai lớp, ống composite năm lớp, v.v.

Theo hình dạng ống: ống tròn, ống oval, ống dẹt, v.v.

Theo ứng dụng: tuýp sữa rửa mặt, tuýp kem BB, tuýp kem dưỡng tay, tuýp kem chống nắng, tuýp kem đánh răng, tuýp dầu xả, tuýp thuốc nhuộm tóc, tuýp mặt nạ, v.v.

Đường kính ống thông thường: Φ13, Φ16, Φ19, Φ22, Φ25, Φ28, Φ30, Φ33, Φ35, Φ38, Φ40, Φ45, Φ50, Φ55, Φ60

Dung lượng thông thường:

3G, 5G, 8G, 10G, 15G, 20G, 25G, 30G, 35G, 40G, 45G, 50G, 60G, 80G, 100G, 110G, 120G, 130G, 150G, 180G, 200G, 250G, 250G

B. Thông tin tham khảo về kích thước và thể tích ống dẫn

Trong quá trình sản xuất ống mềm, sản phẩm sẽ trải qua nhiều công đoạn "gia nhiệt", chẳng hạn như kéo ống, nối ống, tráng men, sấy in offset và chiếu tia UV. Sau các quá trình này, kích thước sản phẩm sẽ co lại một mức độ nhất định và "tỷ lệ co" sẽ không đồng đều, vì vậy việc đường kính ống và chiều dài ống nằm trong một phạm vi giá trị nhất định là điều bình thường.

640 (4)
640 (5)

2. Đuôi ống

Một số sản phẩm cần được niêm phong sau khi đóng gói. Đuôi niêm phong có thể được chia thành các loại chính: đuôi niêm phong thẳng, đuôi niêm phong chéo, đuôi niêm phong hình ô và đuôi niêm phong hình dạng đặc biệt. Khi niêm phong đuôi, bạn có thể yêu cầu in mã ngày tháng cần thiết lên đó.

3. Ghép nối

A. Ghép nối thông thường

Nắp ống mềm có nhiều hình dạng khác nhau, thường được chia thành nắp vặn (một lớp và hai lớp, nắp ngoài hai lớp thường được mạ điện để nâng cao chất lượng sản phẩm, trông đẹp hơn, và các dòng sản phẩm chuyên nghiệp chủ yếu sử dụng nắp vặn), nắp đầu phẳng, nắp đầu tròn, nắp vòi phun, nắp lật, nắp siêu phẳng, nắp hai lớp, nắp hình cầu, nắp hình thỏi son, và nắp nhựa cũng có thể được gia công bằng nhiều quy trình khác nhau, chẳng hạn như dập nóng cạnh, viền bạc, nắp màu, trong suốt, phun sơn, mạ điện, v.v., và nắp đầu nhọn và nắp hình thỏi son thường được trang bị nút bịt bên trong. Nắp ống mềm là sản phẩm được đúc phun, còn ống mềm là ống kéo. Hầu hết các nhà sản xuất ống mềm không tự sản xuất nắp ống mềm.

B. Ghép nối đa chức năng

Với sự đa dạng hóa nhu cầu của người dùng, việc tích hợp hiệu quả các nội dung và cấu trúc chức năng, chẳng hạn như đầu massage, bi, con lăn, v.v., cũng đã trở thành một nhu cầu thị trường mới.

Ứng dụng

Ống mềm này nhẹ, dễ mang theo, bền, có thể tái chế, dễ bóp, có hiệu suất gia công tốt và khả năng in ấn linh hoạt. Nó được nhiều nhà sản xuất mỹ phẩm ưa chuộng và được sử dụng rộng rãi trong bao bì mỹ phẩm như sản phẩm làm sạch (sữa rửa mặt, v.v.), sản phẩm chăm sóc da (các loại kem mắt, kem dưỡng ẩm, kem dưỡng da, kem che khuyết điểm và kem chống nắng, v.v.) và các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc tóc (dầu gội, dầu xả, son môi, v.v.).


Thời gian đăng bài: 23/01/2025
Đăng ký